捶子

chuí zichúy tử

Hán Việt: chúy tử · Pinyin: chuí zi

Tổng quan

dùi trống; dùi trống bass

新华 · Tân Hoa Đại lục

敲打東西的用具。如鼓捶子、鐵捶子。

Cấu tạo: 捶 (chúy) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LT:把

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敲打東西的用具。如鼓捶子、鐵捶子。

Eng

  • Cihui drum stick; bass drum mallet

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿