捶子

chuí zi chúy tử

Hán Việt: chúy tử · Pinyin: chuí zi

Tổng quan

dùi trống | dùi trống bass | LT:把

Cấu tạo: (chúy) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dùi trống | dùi trống bass | LT:把

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敲打東西的用具。如鼓捶子、鐵捶子。

Eng

  • CC-CEDICT drum stick; bass drum mallet|CL:把[ba3]
  • Cihui drum stick; bass drum mallet; CL:把