捶巴 chúy ba Hán Việt: chúy ba Tổng quan Cấu tạo: 捶 (chúy) + 巴 (ba)Hán Việtchúy baCấu tạo捶 + 巴 · chúy + ba nghĩa thành phần: chúy + ba Nghĩa EngCihui 捶巴 huíba v. 1. thump 2. knead with the fists (to relax)