捶平 chúy bình Hán Việt: chúy bình Tổng quan Cấu tạo: 捶 (chúy) + 平 (bình)Hán Việtchúy bìnhCấu tạo捶 + 平 · chúy + bình nghĩa thành phần: chúy + bình Nghĩa EngCihui 捶平 huípíng r.v. flatten by pounding