捶拉 chúy lạp Hán Việt: chúy lạp Tổng quan Cấu tạo: 捶 (chúy) + 拉 (lạp)Hán Việtchúy lạpCấu tạo捶 + 拉 · chúy + lạp nghĩa thành phần: chúy + lạp