捶擊
chúy kích
Hán Việt: chúy kích · Pinyin: chuí jī
Tổng quan
đánh; đấm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đánh
- Google Alex v6 đánh mạnh
- Tần suất từ đánh; đấm
Eng
- Cihui to beat; to thump
- Tần suất từ to beat; to thump
Hán Việt: chúy kích · Pinyin: chuí jī
đánh; đấm