捶考 chúy khảo Hán Việt: chúy khảo Tổng quan Cấu tạo: 捶 (chúy) + 考 (khảo)Hán Việtchúy khảoCấu tạo捶 + 考 · chúy + khảo nghĩa thành phần: chúy + khảo