捶背

chuí bèichúy bối

Hán Việt: chúy bối · Pinyin: chuí bèi

Tổng quan

mát xa lưng bằng cách đấm nhẹ

新华 · Tân Hoa Đại lục

用拳頭輕擊背部的按摩術。

Cấu tạo: 捶 (chúy) + 背 (bối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đấm lưng
  • VietPhrases đấm lưng
  • Tần suất từ mát xa lưng bằng cách đấm nhẹ; đấm lưng
  • Biên soạn 捶背 huíbèi v.o. lightly pound sb.'s back/shoulders with the fists to ease sore muscles

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用拳頭輕擊背部的按摩術。

Eng

  • Cihui to massage sb's back by pounding it lightly with one's fists
  • Tần suất từ 捶背 huíbèi v.o. lightly pound sb.'s back/shoulders with the fists to ease sore muscles

Đức

  • Handedict jmdm. auf den Rücken klopfen (für Massage) (V, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

捶击 · 捶子 · 捶打 · 捶胸 · 捶藥 · 捶鼓 · 背上 · 背义