捶腰 chúy yêu Hán Việt: chúy yêu Tổng quan Cấu tạo: 捶 (chúy) + 腰 (yêu)Hán Việtchúy yêuCấu tạo捶 + 腰 · chúy + yêu nghĩa thành phần: chúy + yêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用拳頭輕擊腰部。老年人腰痛時常有的動作。EngCihui 捶腰 huíyāo v.o. massage the waist by light pounding