捶表 chúy biểu Hán Việt: chúy biểu Tổng quan Cấu tạo: 捶 (chúy) + 表 (biểu)Hán Việtchúy biểuCấu tạo捶 + 表 · chúy + biểu nghĩa thành phần: chúy + biểu