捶鏈 chúy liên Hán Việt: chúy liên Tổng quan Cấu tạo: 捶 (chúy) + 鏈 (liên)Hán Việtchúy liênCấu tạo捶 + 鏈 · chúy + liên nghĩa thành phần: chúy + liên Nghĩa EngCihui 捶鏈 chuíliàn v. submit to strict disciplinary training