捶鼓 chúy cổ Hán Việt: chúy cổ Tổng quan Đánh trống, gõ trống Cấu tạo: 捶 (chúy) + 鼓 (cổ)Hán Việtchúy cổCấu tạo捶 + 鼓 · chúy + cổ nghĩa thành phần: chúy + cổ Nghĩa ViệtCihui Đánh trống, gõ trống Từ liên quan Gần nghĩa捶击 · 捶子 · 捶打 · 捶背 · 捶胸 · 捶藥 · 鼓乐 · 鼓书