捷便

jié biàn tiệp tiện

Hán Việt: tiệp tiện · Pinyin: jié biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệp) + 便 (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻快;轻盈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻快;轻盈。