捷克

jié kètiệp khắc

Hán Việt: tiệp khắc · Pinyin: jié kè

Tổng quan

Tên một nước ở trung bộ Châu Âu

新华 · Tân Hoa Đại lục

國名。位於中歐。參見「捷克共和國」條。

Cấu tạo: 捷 (tiệp) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cộng hòa Séc
  • VietPhrases Tiệp Khắc
  • Biên soạn 捷克 iékè p.w. Czech

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於中歐。參見「捷克共和國」條。

Eng

  • Cihui Czech Republic

Đức

  • Handedict Tschechien (Staat in Europa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

捷克人 · 捷克语 · 克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化