捷克

jié kè tiệp khắc

Hán Việt: tiệp khắc · Pinyin: jié kè

Tổng quan

Séc | Cộng hòa Séc (từ 1993) | Czechia ên một nước ở trung bộ Châu Âu. tiệp khắc tiệp khắc ☆Tên một nước ở trung bộ Châu Âu.

Cấu tạo: (tiệp) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Séc | Cộng hòa Séc (từ 1993) | Czechia ên một nước ở trung bộ Châu Âu. tiệp khắc tiệp khắc ☆Tên một nước ở trung bộ Châu Âu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於中歐。參見「捷克共和國」條。

Eng

  • CC-CEDICT Czech Republic
  • Cihui Czech Republic