捷得

jié dé tiệp đắc

Hán Việt: tiệp đắc · Pinyin: jié dé

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệp) + (đắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?得"; 迅速领会; 争先获取。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?得"。 2.迅速领会。 3.争先获取。