捷急

jié jítiệp cấp

Hán Việt: tiệp cấp · Pinyin: jié jí

Tổng quan

Tài ăn nói mau lẹ, giỏi đối đáp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.捷给。 2.犹应急。

Cấu tạo: 捷 (tiệp) + 急 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhanh nhẹn
  • Tần suất từ Tài ăn nói mau lẹ, giỏi đối đáp.; ài ăn nói mau lẹ, giỏi đối đáp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.捷给。 2.犹应急。

Từ liên quan

Gần nghĩa

急事 · 急于 · 急件 · 急促 · 急冲 · 急切 · 急剧 · 急务