捷急

jié jí tiệp cấp

Hán Việt: tiệp cấp · Pinyin: jié jí

Tổng quan

ài ăn nói mau lẹ, giỏi đối đáp. tiệp cấp tiệp cấp ☆Tài ăn nói mau lẹ, giỏi đối đáp.

Cấu tạo: (tiệp) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ài ăn nói mau lẹ, giỏi đối đáp. tiệp cấp tiệp cấp ☆Tài ăn nói mau lẹ, giỏi đối đáp.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捷给; 犹应急。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捷给。 2.犹应急。