捷懾 jié shè · tiệp nhiếp Hán Việt: tiệp nhiếp · Pinyin: jié shè Tổng quan Cấu tạo: 捷 (tiệp) + 懾 (nhiếp)Pinyinjié shèHán Việttiệp nhiếpCấu tạo捷 + 懾 · tiệp + nhiếp nghĩa thành phần: tiệp + nhiếp