捷成 jié chéng · tiệp thành Hán Việt: tiệp thành · Pinyin: jié chéng Tổng quan Cấu tạo: 捷 (tiệp) + 成 (thành)Pinyinjié chéngHán Việttiệp thànhCấu tạo捷 + 成 · tiệp + thành nghĩa thành phần: tiệp + thành