捷禾 jié hé · tiệp hòa Hán Việt: tiệp hòa · Pinyin: jié hé Tổng quan Cấu tạo: 捷 (tiệp) + 禾 (hòa)Pinyinjié héHán Việttiệp hòaCấu tạo捷 + 禾 · tiệp + hòa nghĩa thành phần: tiệp + hòa