捷給

jié gěi tiệp cấp

Hán Việt: tiệp cấp · Pinyin: jié gěi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệp) + (cấp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 口才敏捷,對答如流。《管子.大匡》:「隰朋聰明捷給,可令為東國。」

Eng

  • Cihui 捷給 jiéjǐ v.p. glib; eloquent