捷語 jié yǔ · tiệp ngữ Hán Việt: tiệp ngữ · Pinyin: jié yǔ Tổng quan Ngôn ngữ Séc Cấu tạo: 捷 (tiệp) + 語 (ngữ)Pinyinjié yǔHán Việttiệp ngữCấu tạo捷 + 語 · tiệp + ngữ nghĩa thành phần: tiệp + ngữ Nghĩa ViệtCihui Ngôn ngữ SécEngCC-CEDICT Czech languageCihui Czech language