捷足

jié zú tiệp túc

Hán Việt: tiệp túc · Pinyin: jié zú

Tổng quan

nhanh chân

Cấu tạo: (tiệp) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhanh chân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脚步快。谓行动迅速; 指行动迅速的人; 善于行路的差役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脚步快。谓行动迅速。 2.指行动迅速的人。 3.善于行路的差役。