捷運

jié yùn tiệp vận

Hán Việt: tiệp vận · Pinyin: jié yùn

Tổng quan

(Đài Loan) hệ thống vận chuyển nhanh (MRT) | tàu điện ngầm

Cấu tạo: (tiệp) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) hệ thống vận chuyển nhanh (MRT) | tàu điện ngầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種快速而便捷的大眾運輸。由於在專用道上行駛,不受其他車輛或行人的干擾,可提供乘客快速的服務,故適用於大規模的都市。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 台湾地区指城市铁路。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) mass rapid transit (MRT)|subway
  • Cihui (Tw) mass rapid transit (MRT); subway

ja

  • JMdict rapid transit (in Taiwan)