捷音
tiệp âm
Hán Việt: tiệp âm · Pinyin: jié yīn
Tổng quan
in thắng trận. tiệp âm tiệp âm ☆Tin thắng trận. báo tiệp; tin chiến thắng; tin thắng lợi。勝利的消息;捷報。
Nghĩa
Việt
- Cihui in thắng trận. tiệp âm tiệp âm ☆Tin thắng trận. báo tiệp; tin chiến thắng; tin thắng lợi。勝利的消息;捷報。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 戰勝的消息。《三國演義》第四○回:「孔明分撥已定,乃與玄德登高瞭望,只候捷音。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 胜利的消息。
- Tân Hoa Tự Điển 1.胜利的消息。