捷黠
tiệp hiệt
Hán Việt: tiệp hiệt · Pinyin: jié xiá
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 敏捷狡黠。《儀禮.大射》「參見鵠於干」句下漢.鄭玄.注:「正、鵠皆鳥之捷黠者。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敏捷灵巧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.敏捷灵巧。
Eng
- Cihui 捷黠 jiéxiá s.v. <trad.> shrewd; cunning; crafty