捺地

nại địa

Hán Việt: nại địa

Tổng quan

nại địa (雜語)又作那智、難地。同於那提。見那提條。☸

Cấu tạo: (nại) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nại địa (雜語)又作那智、難地。同於那提。見那提條。☸