捺弮 nà quān Pinyin: nà quān Tổng quan Cấu tạo: 捺 (nại) + 弮Pinyinnà quānCấu tạo捺 + 弮 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向下弯曲如弓弩。形容禾穗丰硕。Tân Hoa Tự Điển 1.向下弯曲如弓弩。形容禾穗丰硕。