捺抉 nà jué · nại quyết Hán Việt: nại quyết · Pinyin: nà jué Tổng quan Cấu tạo: 捺 (nại) + 抉 (quyết)Pinyinnà juéHán Việtnại quyếtCấu tạo捺 + 抉 · nại + quyết nghĩa thành phần: nại + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用力挤压。Tân Hoa Tự Điển 1.用力挤压。