捺擱

nại các

Hán Việt: nại các

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (các)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 故意積壓擱置。如:「承辦人把公文捺擱下來,不知是何居心?」

Eng

  • Cihui 捺擱 àgē v. delay sth. intentionally