捺瑟
nại sắt
Hán Việt: nại sắt · Pinyin: nà sè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乐器拍板的别名。见清厉荃《事物异名录.音乐.拍板》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.乐器拍板的别名。见清厉荃《事物异名录.音乐.拍板》。
Eng
- Cihui 捺瑟 nàsè n. <mus.> clappers; clapping boards