捺鉢 nà bō · nại bát Hán Việt: nại bát · Pinyin: nà bō Tổng quan Cấu tạo: 捺 (nại) + 鉢 (bát)Pinyinnà bōHán Việtnại bátCấu tạo捺 + 鉢 · nại + bát nghĩa thành phần: nại + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 契丹语。相当于汉语的"行在"。辽主的行营。Tân Hoa Tự Điển 1.契丹语。相当于汉语的"行在"。辽主的行营。