捻信

niǎn xìn niệp tín

Hán Việt: niệp tín · Pinyin: niǎn xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (niệp) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 火药引线。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.火药引线。