捻兒
niệp nhi
Hán Việt: niệp nhi · Pinyin: niǎn ér
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 搓揉成條的東西。如:「紙捻兒」、「燈捻兒」。也稱為「筒子」、「捻子」。
Eng
- Cihui 捻兒 iǎnr* n. 1. plait; braid; twist 2. <hist.> the Nian Army
Hán Việt: niệp nhi · Pinyin: niǎn ér