捻具 niǎn jù · niệp cụ Hán Việt: niệp cụ · Pinyin: niǎn jù Tổng quan Cấu tạo: 捻 (niệp) + 具 (cụ)Pinyinniǎn jùHán Việtniệp cụCấu tạo捻 + 具 · niệp + cụ nghĩa thành phần: niệp + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"捻头"。