捻頭

niǎn tóu niệp đầu

Hán Việt: niệp đầu · Pinyin: niǎn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (niệp) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"捻具"; 即馓子。一种油炸的面食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"捻具"。 2.即馓子。一种油炸的面食。