捻挑

niǎn tiāo niệp thiêu

Hán Việt: niệp thiêu · Pinyin: niǎn tiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (niệp) + (thiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弹拨弦乐器的指法。捻﹐揉弦。挑﹐反手回拨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弹拨弦乐器的指法。捻﹐揉弦。挑﹐反手回拨。