捻捻膩膩 niǎn niǎn nì nì · niệp niệp nị nị Hán Việt: niệp niệp nị nị · Pinyin: niǎn niǎn nì nì Tổng quan Cấu tạo: 捻 (niệp) + 捻 (niệp) + 膩 (nị) + 膩 (nị)Pinyinniǎn niǎn nì nìHán Việtniệp niệp nị nịCấu tạo捻 + 捻 + 膩 + 膩 · niệp + niệp + nị + nị nghĩa thành phần: niệp + niệp + nị + nị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 窈窕纤美貌。Tân Hoa Tự Điển 1.窈窕纤美貌。