捻掿

niǎn nuò

Pinyin: niǎn nuò

Tổng quan

Cấu tạo: (niệp) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手指輕捏。元.呂天用〈一枝花.瑤池施素妝套〉:「喜孜孜翠袖兜籠,嬌滴滴玉纖捻掿。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用两指捏住。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用两指捏住。