捻搓 niệp tha Hán Việt: niệp tha Tổng quan Cấu tạo: 捻 (niệp) + 搓 (tha)Hán Việtniệp thaCấu tạo捻 + 搓 · niệp + tha nghĩa thành phần: niệp + tha Nghĩa EngCihui 捻搓 iǎncuō v. twist together (as thread)