捻枝 niǎn zhī · niệp chi Hán Việt: niệp chi · Pinyin: niǎn zhī Tổng quan Cấu tạo: 捻 (niệp) + 枝 (chi)Pinyinniǎn zhīHán Việtniệp chiCấu tạo捻 + 枝 · niệp + chi nghĩa thành phần: niệp + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"捻支"。