捻煩 niǎn fán · niệp phiền Hán Việt: niệp phiền · Pinyin: niǎn fán Tổng quan Cấu tạo: 捻 (niệp) + 煩 (phiền)Pinyinniǎn fánHán Việtniệp phiềnCấu tạo捻 + 煩 · niệp + phiền nghĩa thành phần: niệp + phiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打扰,麻烦。Tân Hoa Tự Điển 1.打扰,麻烦。