捻熄 niệp tức Hán Việt: niệp tức Tổng quan Cấu tạo: 捻 (niệp) + 熄 (tức)Hán Việtniệp tứcCấu tạo捻 + 熄 · niệp + tức nghĩa thành phần: niệp + tức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 搓捻使之熄滅。如:「隨手捻熄煙頭,以免釀成火災。」EngCihui stub out