捻珠 niệp châu Hán Việt: niệp châu Tổng quan Cấu tạo: 捻 (niệp) + 珠 (châu)Hán Việtniệp châuCấu tạo捻 + 珠 · niệp + châu nghĩa thành phần: niệp + châu Nghĩa EngCihui 捻珠 iǎnzhū n. <art> twisting beads M:¹chuàn