捻色 niǎn sè · niệp sắc Hán Việt: niệp sắc · Pinyin: niǎn sè Tổng quan Cấu tạo: 捻 (niệp) + 色 (sắc)Pinyinniǎn sèHán Việtniệp sắcCấu tạo捻 + 色 · niệp + sắc nghĩa thành phần: niệp + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美丽,漂亮。Tân Hoa Tự Điển 1.美丽,漂亮。