捻訣 niǎn jué · niệp quyết Hán Việt: niệp quyết · Pinyin: niǎn jué Tổng quan Cấu tạo: 捻 (niệp) + 訣 (quyết)Pinyinniǎn juéHán Việtniệp quyếtCấu tạo捻 + 訣 · niệp + quyết nghĩa thành phần: niệp + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓施法术时做出的一种手势。Tân Hoa Tự Điển 1.谓施法术时做出的一种手势。