捻起 niệp khởi Hán Việt: niệp khởi Tổng quan Cấu tạo: 捻 (niệp) + 起 (khởi)Hán Việtniệp khởiCấu tạo捻 + 起 · niệp + khởi nghĩa thành phần: niệp + khởi Nghĩa EngCihui 捻起 iǎnqǐ r.v. twist