捻香
niệp hương
Hán Việt: niệp hương · Pinyin: niǎn xiāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 持香礼拜; 指盟誓结拜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.持香礼拜。 2.指盟誓结拜。
Eng
- Cihui 捻香 iǎnxiāng* v.o. burn joss sticks in worship
Hán Việt: niệp hương · Pinyin: niǎn xiāng