捻髭 niǎn zī · niệp tì Hán Việt: niệp tì · Pinyin: niǎn zī Tổng quan Cấu tạo: 捻 (niệp) + 髭 (tì)Pinyinniǎn zīHán Việtniệp tìCấu tạo捻 + 髭 · niệp + tì nghĩa thành phần: niệp + tì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捻弄髭须。多形容沉思吟哦之状。Tân Hoa Tự Điển 1.捻弄髭须。多形容沉思吟哦之状。