捻鼻 niệp tị Hán Việt: niệp tị Tổng quan Cấu tạo: 捻 (niệp) + 鼻 (tị)Hán Việtniệp tịCấu tạo捻 + 鼻 · niệp + tị nghĩa thành phần: niệp + tị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 態度輕鬆的樣子。南朝宋.劉義慶《世說新語.容止》:「謝車騎道謝公:『遊肆復無乃高唱,但恭坐捻鼻顧睞,便自有寢處山澤閒儀。』」EngCihui 捻鼻 iǎnbí v.o. rub the nose