捽兀

zuó wù tốt ngột

Hán Việt: tốt ngột · Pinyin: zuó wù

Tổng quan

Cấu tạo: (tốt) + (ngột)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高傲。晉.陶淵明〈自祭文〉:「捽兀窮廬,酣飲賦詩。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傲岸貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.傲岸貌。