捽挽 zuó wǎn · tốt vãn Hán Việt: tốt vãn · Pinyin: zuó wǎn Tổng quan Cấu tạo: 捽 (tốt) + 挽 (vãn)Pinyinzuó wǎnHán Việttốt vãnCấu tạo捽 + 挽 · tốt + vãn nghĩa thành phần: tốt + vãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揪拉。Tân Hoa Tự Điển 1.揪拉。